small fry

/'smɔ:l'frai/
Học thuật
Thân thiện
small fry

A child proudly shows off the small fry they caught in a stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhỏ, cá con: Những con còn nhỏ, chưa trưởng thành.
    • Bọn trẻ con, trẻ nhỏ: Một cách gọi thân mật hoặc hơi coi thường để chỉ trẻ em.
    • Người/vật tầm thường, không quan trọng: Dùng để chỉ những người hoặc sự vật ít quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng trong một bối cảnh nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We caught only small fry today, so we threw them back. (Hôm nay chúng tôi chỉ bắt được cá con, nên đã thả chúng về.)
    • The playground is full of small fry after school. (Sân chơi đầy trẻ con sau giờ học.)
    • In this big corporation, our department is considered small fry. (Trong tập đoàn lớn này, phòng ban của chúng tôi bị coi tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be small fry": người/vật nhỏ bé, không đáng kể.
    • Compared to the CEO, I'm just small fry in this company. (So với giám đốc điều hành, tôi chỉ kẻ nhỏ mọn trong công ty này.)
  • "small fry in the grand scheme of things": những thứ không quan trọng trong toàn cảnh lớn.
    • These daily problems are small fry in the grand scheme of things. (Những vấn đề hàng ngày này chuyện nhỏ trong toàn cảnh lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Small potatoes (idiom, danh từ): một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "small fry", chỉ người/vật không quan trọng.
    • That contract is small potatoes compared to our main deal. (Hợp đồng đó chuyện nhỏ so với thỏa thuận chính của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Insignificant people/things: những người/vật không quan trọng.
  • Minnows: nhỏ; (nghĩa bóng) những thực thể nhỏ bé, yếu thế.
  • Nobody: người vô danh, không địa vị.
Thành ngữ liên quan
  • "Don't sweat the small fry": Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng. (Biến thể của thành ngữ "Don't sweat the small stuff").
    • Focus on the main issue; don't sweat the small fry. (Hãy tập trung vào vấn đề chính; đừng đổ mồ hôi những chuyện vặt vãnh.)
small fry

A child proudly shows off the small fry they caught in a stream.

danh từ
  1. nhỏ, cá con
  2. bọn trẻ con, bọ trẻ ranh
  3. người tầm thường nhỏ mọn
  4. những vật tầm thường nhỏ mọn

Từ đồng nghĩa